Đưa hoặc phân phát thứ gì đó cho từng người trong một nhóm, lần lượt từng người.
hand around
Phân phát hoặc đưa thứ gì đó cho từng người trong một nhóm bằng cách chuyền từ người này sang người khác.
Đưa thứ gì đó cho mọi người trong một nhóm, từng người một.
"hand around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chuyền một thứ gì đó quanh cả nhóm để mỗi người có thể xem hoặc lấy.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng tay đưa một thứ gì đó cho những người ngồi quanh một nhóm.
Đưa thứ gì đó cho mọi người trong một nhóm, từng người một.
Được dùng trong cả tiếng Anh Anh và Anh-Mỹ. Rất phổ biến trong bối cảnh xã hội và công việc. Trong tiếng Anh Anh cũng viết là 'hand round'. Những thứ được chuyền thường là đồ ăn, đồ uống, vật để xem hoặc tài liệu để đọc.
Cách chia động từ "hand around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hand around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hand around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.