Xem tất cả

hand around

A2

Phân phát hoặc đưa thứ gì đó cho từng người trong một nhóm bằng cách chuyền từ người này sang người khác.

Giải thích đơn giản

Đưa thứ gì đó cho mọi người trong một nhóm, từng người một.

"hand around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa hoặc phân phát thứ gì đó cho từng người trong một nhóm, lần lượt từng người.

2

Chuyền một thứ gì đó quanh cả nhóm để mỗi người có thể xem hoặc lấy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng tay đưa một thứ gì đó cho những người ngồi quanh một nhóm.

Thực sự có nghĩa là

Đưa thứ gì đó cho mọi người trong một nhóm, từng người một.

Mẹo sử dụng

Được dùng trong cả tiếng Anh Anh và Anh-Mỹ. Rất phổ biến trong bối cảnh xã hội và công việc. Trong tiếng Anh Anh cũng viết là 'hand round'. Những thứ được chuyền thường là đồ ăn, đồ uống, vật để xem hoặc tài liệu để đọc.

Cách chia động từ "hand around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hand around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hands around
he/she/it
Quá khứ đơn
handed around
yesterday
Quá khứ phân từ
handed around
have + pp
Dạng -ing
handing around
tiếp diễn

Nghe "hand around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hand around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.