Rào quanh hoặc tách một khu đất hay khu vực bằng hàng rào để hạn chế ra vào.
fence off
Rào kín hoặc tách riêng một khu vực bằng hàng rào hoặc vật cản tương tự.
Dựng hàng rào quanh một mảnh đất để người hoặc động vật không thể vào hay ra.
"fence off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tạo một phần riêng trong khu vực lớn hơn bằng hàng rào hoặc vật chắn.
(Nghĩa bóng) Giữ thứ gì đó tách biệt hoặc được bảo vệ khỏi ảnh hưởng hay can thiệp bên ngoài.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy một thứ ra xa bằng hàng rào.
Dựng hàng rào quanh một mảnh đất để người hoặc động vật không thể vào hay ra.
Dùng cả trong nghĩa đen và nghĩa bóng. Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Thường dùng ở thể bị động: 'the area was fenced off'.
Cách chia động từ "fence off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fence off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fence off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.