Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "fence"

2 cụm động từ dùng động từ này

fence in
B1

Rào quanh một khu vực hoặc một người bằng hàng rào, hoặc hạn chế tự do hay lựa chọn của ai đó.

fence off
B1

Rào kín hoặc tách riêng một khu vực bằng hàng rào hoặc vật cản tương tự.