Xem tất cả

fence in

B1

Rào quanh một khu vực hoặc một người bằng hàng rào, hoặc hạn chế tự do hay lựa chọn của ai đó.

Giải thích đơn giản

Dựng hàng rào quanh thứ gì đó, hoặc khiến ai đó cảm thấy bị kẹt và không có tự do.

"fence in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dựng hàng rào quanh một khu đất hoặc nhốt động vật trong khu có rào.

2

Hạn chế tự do, lựa chọn hoặc khả năng hành động độc lập của ai đó.

3

Bao vây hoặc chặn ai đó về mặt thể chất để họ không thể di chuyển tự do.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bao quanh bằng hàng rào - nghĩa đen rất rõ, và nghĩa bóng gần giống trực tiếp với nghĩa đen.

Thực sự có nghĩa là

Dựng hàng rào quanh thứ gì đó, hoặc khiến ai đó cảm thấy bị kẹt và không có tự do.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen phổ biến và trung tính. Nghĩa bóng thường mang nghĩa tiêu cực - người đó không muốn bị hạn chế. Thường dùng ở thể bị động: 'I feel fenced in.'

Cách chia động từ "fence in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fence in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fences in
he/she/it
Quá khứ đơn
fenced in
yesterday
Quá khứ phân từ
fenced in
have + pp
Dạng -ing
fencing in
tiếp diễn

Nghe "fence in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fence in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.