Xem tất cả

pace off

B2

Đo khoảng cách bằng cách đếm số bước chân khi đi bộ.

Giải thích đơn giản

Tìm xem một thứ dài bao nhiêu bằng cách đi dọc theo nó và đếm bước chân.

"pace off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đo một khoảng cách bằng cách đi dọc theo nó và đếm số bước chân.

2

Đánh dấu hoặc xác định một khu vực bằng cách đi dọc ranh giới của nó với những bước đo sẵn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đo một thứ bằng cách dùng các bước chân để tách ra từng đoạn.

Thực sự có nghĩa là

Tìm xem một thứ dài bao nhiêu bằng cách đi dọc theo nó và đếm bước chân.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong quân sự, đo đạc, thể thao và hoạt động ngoài trời. Một "pace" thường khoảng 75–80 cm. Cũng dùng khi ai đó đo ra một khu vực để xây dựng hoặc lập kế hoạch.

Cách chia động từ "pace off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pace off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
paces off
he/she/it
Quá khứ đơn
paced off
yesterday
Quá khứ phân từ
paced off
have + pp
Dạng -ing
pacing off
tiếp diễn

Nghe "pace off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pace off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.