Đo một khoảng cách bằng cách đi dọc theo nó và đếm số bước chân.
pace off
Đo khoảng cách bằng cách đếm số bước chân khi đi bộ.
Tìm xem một thứ dài bao nhiêu bằng cách đi dọc theo nó và đếm bước chân.
"pace off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đánh dấu hoặc xác định một khu vực bằng cách đi dọc ranh giới của nó với những bước đo sẵn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đo một thứ bằng cách dùng các bước chân để tách ra từng đoạn.
Tìm xem một thứ dài bao nhiêu bằng cách đi dọc theo nó và đếm bước chân.
Phổ biến trong quân sự, đo đạc, thể thao và hoạt động ngoài trời. Một "pace" thường khoảng 75–80 cm. Cũng dùng khi ai đó đo ra một khu vực để xây dựng hoặc lập kế hoạch.
Cách chia động từ "pace off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pace off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pace off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.