Xem tất cả

clock off

B1

Ghi lại thời gian bạn kết thúc công việc và rời đi, thường bằng máy chấm công hoặc ứng dụng.

Giải thích đơn giản

Bấm nút hoặc quẹt thẻ để ghi giờ bạn ngừng làm việc.

"clock off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chính thức ghi lại lúc kết thúc ca làm bằng thiết bị chấm công.

2

Ngừng chú ý hoặc tách mình ra khỏi một công việc hay tình huống về mặt tinh thần (thân mật).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ghi lại ('clock') việc rời khỏi ('off') hệ thống chấm công.

Thực sự có nghĩa là

Bấm nút hoặc quẹt thẻ để ghi giờ bạn ngừng làm việc.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh-Anh. Cách nói tương đương trong tiếng Anh Mỹ là 'clock out'. Thường cũng được dùng thân mật với nghĩa đơn giản là 'ngừng làm việc' dù không có hệ thống chấm công chính thức.

Cách chia động từ "clock off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
clock off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clocks off
he/she/it
Quá khứ đơn
clocked off
yesterday
Quá khứ phân từ
clocked off
have + pp
Dạng -ing
clocking off
tiếp diễn

Nghe "clock off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "clock off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.