Cụm động từ bắt đầu bằng "clock"
7 cụm động từ dùng động từ này
clock down
B2
Cố ý làm cho thời gian còn lại trên đồng hồ trận đấu trôi hết, nhất là để bảo vệ lợi thế đang có.
clock in
B1
Ghi lại thời gian bạn đến chỗ làm, thường bằng máy chấm công hoặc ứng dụng.
clock off
B1
Ghi lại thời gian bạn kết thúc công việc và rời đi, thường bằng máy chấm công hoặc ứng dụng.
clock on
B1
Ghi lại thời điểm bắt đầu ca làm; đây là biến thể Anh-Anh của 'clock in'.
clock onto
B2
Nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó, thường là điều mà người khác đang che giấu hoặc không rõ ràng ngay từ đầu.
clock out
B1
Ghi lại thời gian bạn kết thúc ca làm, thường bằng máy hoặc hệ thống điện tử.
clock up
B2
Tích lũy hoặc đạt đến một tổng số nhất định của thứ gì đó, như số dặm, số giờ hoặc số điểm.