Đăng ký giờ đến làm bằng cách ghi lại thời gian, thường bằng thẻ, máy hoặc ứng dụng.
clock in
Ghi lại thời gian bạn đến chỗ làm, thường bằng máy chấm công hoặc ứng dụng.
Bấm nút hoặc quẹt thẻ để ghi giờ bạn bắt đầu làm việc.
"clock in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ghi nhận một mốc thời gian hoặc điểm số cụ thể khi đến nơi hoặc khi hoàn thành việc gì đó (thân mật, nghĩa mở rộng).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ghi lại ('clock') việc vào làm ('in') trên thiết bị chấm công.
Bấm nút hoặc quẹt thẻ để ghi giờ bạn bắt đầu làm việc.
Phổ biến ở nơi làm việc có hệ thống theo dõi giờ làm chính thức. 'Clock in' là cách nói quen thuộc trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Đôi khi cũng được dùng nghĩa bóng để chỉ việc đến và bắt đầu làm việc.
Cách chia động từ "clock in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "clock in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "clock in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.