Xem tất cả

clock out

B1

Ghi lại thời gian bạn kết thúc ca làm, thường bằng máy hoặc hệ thống điện tử.

Giải thích đơn giản

Dùng thẻ hoặc máy để ghi giờ bạn tan làm và rời đi.

"clock out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chính thức ghi lại lúc kết thúc ca làm bằng thiết bị chấm công.

2

Ngừng chú ý hoặc rời khỏi việc gì đó về mặt tinh thần (thân mật).

3

Chết (thân mật, nói giảm hoặc nói đùa).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ghi lại ('clock') việc ra về ('out') trên thiết bị chấm công.

Thực sự có nghĩa là

Dùng thẻ hoặc máy để ghi giờ bạn tan làm và rời đi.

Mẹo sử dụng

Là cách nói chuẩn trong tiếng Anh Mỹ; 'clock off' là cách tương đương trong tiếng Anh-Anh. Được dùng rộng rãi ở nơi làm việc có hệ thống chấm công chính thức. Cũng được dùng thân mật với nghĩa đơn giản là tan làm, và nghĩa bóng là chết (kiểu đùa đen).

Cách chia động từ "clock out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
clock out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clocks out
he/she/it
Quá khứ đơn
clocked out
yesterday
Quá khứ phân từ
clocked out
have + pp
Dạng -ing
clocking out
tiếp diễn

Nghe "clock out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "clock out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.