Xem tất cả

clock up

B2

Tích lũy hoặc đạt đến một tổng số nhất định của thứ gì đó, như số dặm, số giờ hoặc số điểm.

Giải thích đơn giản

Tăng dần theo thời gian cho đến một con số lớn.

"clock up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đạt đến hoặc tích lũy một tổng số hoặc số lượng theo thời gian.

2

Tích lũy số giờ làm việc, giờ tăng ca hoặc thời gian phục vụ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho đồng hồ hoặc bộ đếm tăng lên, tức là tích lũy thời gian hoặc một lượng có thể đo được.

Thực sự có nghĩa là

Tăng dần theo thời gian cho đến một con số lớn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Dùng với quãng đường, số giờ, số năm, điểm số và các lượng có thể đo được tương tự. Gợi ý sự tích lũy dần dần theo thời gian. Hiếm khi dùng trong văn viết trang trọng.

Cách chia động từ "clock up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
clock up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clocks up
he/she/it
Quá khứ đơn
clocked up
yesterday
Quá khứ phân từ
clocked up
have + pp
Dạng -ing
clocking up
tiếp diễn

Nghe "clock up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "clock up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.