Xem tất cả

hang off

B1

Buông lủng lẳng từ một vật, thường khá chênh vênh, hoặc (thân mật) dừng lại một lúc.

Giải thích đơn giản

Buông lủng lẳng từ thứ gì đó, hoặc dừng lại và chờ một lát.

"hang off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Buông lủng lẳng hoặc treo lỏng lẻo từ một vật, nhất là từ mép hoặc bề mặt.

2

(Anh, thân mật) Dừng lại hoặc chờ một chút.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Buông thõng ra khỏi mép hoặc cạnh của một vật.

Thực sự có nghĩa là

Buông lủng lẳng từ thứ gì đó, hoặc dừng lại và chờ một lát.

Mẹo sử dụng

Dùng theo nghĩa đen để tả người hoặc vật đung đưa ở mép hay trên bề mặt nào đó. Trong Anh-Anh thân mật, "hang off" cũng có thể nghĩa là "dừng lại" hoặc "đợi chút", gần giống "hold off". Đừng nhầm với "hang on", nghĩa là bám chặt.

Cách chia động từ "hang off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hang off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hangs off
he/she/it
Quá khứ đơn
hung off
yesterday
Quá khứ phân từ
hung off
have + pp
Dạng -ing
hanging off
tiếp diễn

Nghe "hang off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hang off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.