Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "hang"

17 cụm động từ dùng động từ này

hang about
A2

Ở lại một chỗ mà không làm gì nhiều, hoặc đợi ai đó; cũng dùng như câu cảm thán nghĩa là "đợi một chút".

hang around
A2

Dành thời gian lêu lổng ở một nơi hoặc với ai đó, hoặc chờ ai đó.

hang back
B1

Do dự hoặc ngại tiến lên hay tham gia, thường vì ngại ngùng hoặc không chắc chắn.

hang behind
B1

Ở lại một nơi sau khi người khác đã rời đi, hoặc di chuyển chậm hơn cả nhóm.

hang in
B1

Kiên trì vượt qua một tình huống khó khăn; thường dùng trong cụm "hang in there".

hang off
B1

Buông lủng lẳng từ một vật, thường khá chênh vênh, hoặc (thân mật) dừng lại một lúc.

hang on
A2

Chờ; bám vào thứ gì đó; hoặc kiên trì vượt qua khó khăn.

hang one on
C1

Say rất nặng trong một dịp nào đó.

hang onto
B1

Giữ chặt một thứ gì đó, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng; giữ lại một thứ.

hang out
A2

Dành thời gian thư giãn, thoải mái với bạn bè hoặc ở một nơi; cũng có nghĩa là treo thứ gì đó ra ngoài trời để phơi hoặc trưng bày.

hang over
B1

Nhô hoặc treo phía trên một vật, hoặc là nỗi lo hay mối đe dọa kéo dài ảnh hưởng đến một tình huống.

hang round
A2

Dành thời gian ở một nơi hoặc với ai đó mà không làm gì cụ thể. (Biến thể Anh-Anh của "hang around".)

hang to
B1

Bám chặt vào thứ gì đó hoặc giữ lại một thứ gì đó. Đây là biến thể ít phổ biến của "hang onto".

hang together
B2

Có tính logic và mạch lạc, hoặc giữ đoàn kết như một nhóm.

hang up
A2

Kết thúc cuộc gọi điện thoại; treo một vật lên móc hoặc mắc áo; hoặc (nghĩa bóng) dừng hẳn một hoạt động.

hang upon
C1

Phụ thuộc hoàn toàn vào điều gì đó, hoặc lắng nghe/quan sát với sự tập trung rất cao.

hang with
A2

Dành thời gian thoải mái với ai đó, hoặc theo kịp tốc độ hay ý tưởng của ai đó.