Xem tất cả

hang onto

B1

Giữ chặt một thứ gì đó, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng; giữ lại một thứ.

Giải thích đơn giản

Không buông thứ gì đó ra, hoặc giữ thứ mình đang có.

"hang onto" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giữ chặt một thứ để nó không rơi hoặc không bị mất.

2

Giữ lại thứ mình đang có và không từ bỏ hoặc bán nó đi.

3

Giữ vững một cảm xúc, niềm tin hoặc ký ức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bám hoặc giữ vào một thứ gì đó để nó không tuột mất.

Thực sự có nghĩa là

Không buông thứ gì đó ra, hoặc giữ thứ mình đang có.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (nắm chặt một vật) và nghĩa bóng (giữ công việc, ký ức, niềm tin hoặc món đồ nào đó). Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày. Cũng có thể dùng như lời nhờ vả: "Hang onto this for me."

Cách chia động từ "hang onto"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hang onto
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hangs onto
he/she/it
Quá khứ đơn
hung onto
yesterday
Quá khứ phân từ
hung onto
have + pp
Dạng -ing
hanging onto
tiếp diễn

Nghe "hang onto" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hang onto" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.