1
Dành thời gian thư giãn và giao lưu với ai đó.
Dành thời gian thoải mái với ai đó, hoặc theo kịp tốc độ hay ý tưởng của ai đó.
Đi chơi, thư giãn với bạn bè, hoặc theo kịp ai đó.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dành thời gian thư giãn và giao lưu với ai đó.
Theo kịp ai đó hoặc đạt tới mức độ, tốc độ hay ý tưởng của họ.
Chủ yếu là cách nói thân mật/tiếng lóng ở Bắc Mỹ. Rất phổ biến trong tiếng Anh nói và trên mạng xã hội giữa người trẻ. Cũng dùng với nghĩa "theo kịp" trong thi đấu hoặc trong cuộc trò chuyện.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "hang with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.