Xem tất cả

hang with

A2

Dành thời gian thoải mái với ai đó, hoặc theo kịp tốc độ hay ý tưởng của ai đó.

Giải thích đơn giản

Đi chơi, thư giãn với bạn bè, hoặc theo kịp ai đó.

"hang with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dành thời gian thư giãn và giao lưu với ai đó.

2

Theo kịp ai đó hoặc đạt tới mức độ, tốc độ hay ý tưởng của họ.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là cách nói thân mật/tiếng lóng ở Bắc Mỹ. Rất phổ biến trong tiếng Anh nói và trên mạng xã hội giữa người trẻ. Cũng dùng với nghĩa "theo kịp" trong thi đấu hoặc trong cuộc trò chuyện.

Cách chia động từ "hang with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hang with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hangs with
he/she/it
Quá khứ đơn
hung with
yesterday
Quá khứ phân từ
hung with
have + pp
Dạng -ing
hanging with
tiếp diễn

Nghe "hang with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hang with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.