Xem tất cả

hang behind

B1

Ở lại một nơi sau khi người khác đã rời đi, hoặc di chuyển chậm hơn cả nhóm.

Giải thích đơn giản

Ở lại sau khi mọi người đã đi, hoặc không theo kịp cả nhóm.

"hang behind" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ở lại một nơi sau khi những người khác đã đi tiếp hoặc rời đi.

2

Di chuyển hoặc hành động chậm hơn phần còn lại của cả nhóm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ở lại phía sau người khác.

Thực sự có nghĩa là

Ở lại sau khi mọi người đã đi, hoặc không theo kịp cả nhóm.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn "hang back" hoặc "stay behind". Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh vị trí, không gian thực tế, khi một người ở lại phía sau lúc những người khác đi tiếp. Hiếm khi dùng theo nghĩa bóng như "hang back".

Cách chia động từ "hang behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hang behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hangs behind
he/she/it
Quá khứ đơn
hung behind
yesterday
Quá khứ phân từ
hung behind
have + pp
Dạng -ing
hanging behind
tiếp diễn

Nghe "hang behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hang behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.