1
Giữ chặt một thứ gì đó; không buông ra. (Không chuẩn; nên dùng "hang onto".)
Bám chặt vào thứ gì đó hoặc giữ lại một thứ gì đó. Đây là biến thể ít phổ biến của "hang onto".
Bám vào thứ gì đó và không buông ra.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Giữ chặt một thứ gì đó; không buông ra. (Không chuẩn; nên dùng "hang onto".)
Bám hoặc giữ vào một thứ gì đó.
Bám vào thứ gì đó và không buông ra.
Rất hiếm trong tiếng Anh chuẩn hiện đại. Hầu hết người bản ngữ sẽ nói "hang onto" thay thế. Có thể gặp trong văn bản cũ hoặc trong phương ngữ. Người học nên dùng "hang onto" hoặc "hold onto" trong mọi ngữ cảnh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "hang to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.