Dành thời gian ở một nơi mà không làm gì cụ thể.
hang around
Dành thời gian lêu lổng ở một nơi hoặc với ai đó, hoặc chờ ai đó.
Ở đâu đó mà không làm gì đặc biệt, hoặc dành thời gian với ai đó.
"hang around" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thường xuyên dành thời gian với ai đó; giao du với một người hoặc một nhóm.
Kiên nhẫn (hoặc sốt ruột) chờ ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ở hoặc lảng vảng quanh khu vực xung quanh.
Ở đâu đó mà không làm gì đặc biệt, hoặc dành thời gian với ai đó.
Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày. Có thể đi với "with" để chỉ người đi cùng ("hang around with bad people"). Thường hàm ý việc chờ đợi hơi chán hoặc mất thời gian. Phổ biến trong cả Anh-Anh và Mỹ-Anh.
Cách chia động từ "hang around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hang around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hang around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.