Xem tất cả

hang back

B1

Do dự hoặc ngại tiến lên hay tham gia, thường vì ngại ngùng hoặc không chắc chắn.

Giải thích đơn giản

Ở lại phía sau hoặc không nhập cuộc vì bạn chưa chắc hoặc hơi ngại.

"hang back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ở lại cuối nhóm vì ngại ngùng hoặc không muốn tham gia.

2

Do dự hoặc ngần ngại làm điều gì đó hay đưa ra cam kết.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ở lại phía sau người khác thay vì tiến lên phía trước.

Thực sự có nghĩa là

Ở lại phía sau hoặc không nhập cuộc vì bạn chưa chắc hoặc hơi ngại.

Mẹo sử dụng

Diễn tả cả sự chần chừ về mặt thể chất (đứng lại phía sau trong nhóm) lẫn sự do dự theo nghĩa bóng (không muốn tham gia hoặc chưa muốn quyết định). Phổ biến trong cả văn nói hằng ngày lẫn ngữ cảnh hơi trang trọng. Dùng trong cả Anh-Anh và Mỹ-Anh.

Cách chia động từ "hang back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hang back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hangs back
he/she/it
Quá khứ đơn
hung back
yesterday
Quá khứ phân từ
hung back
have + pp
Dạng -ing
hanging back
tiếp diễn

Nghe "hang back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hang back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.