Ở lại một chỗ mà không có mục đích rõ ràng; chờ hoặc lảng vảng.
hang about
Ở lại một chỗ mà không làm gì nhiều, hoặc đợi ai đó; cũng dùng như câu cảm thán nghĩa là "đợi một chút".
Ở đâu đó mà không làm gì nhiều, hoặc bảo ai đó chờ.
"hang about" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Anh, cảm thán) Khoan đã; dùng để ngắt lời hoặc bày tỏ sự nghi ngờ đột ngột.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ở kiểu như treo hoặc lơ lửng tại một nơi nào đó.
Ở đâu đó mà không làm gì nhiều, hoặc bảo ai đó chờ.
Chủ yếu là Anh-Anh. Dùng vừa như động từ nghĩa là chờ hoặc lảng vảng, vừa như câu cảm thán ("Hang about! That doesn't seem right."). Người Mỹ thường nói "hang around" hoặc "hold on" hơn.
Cách chia động từ "hang about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hang about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hang about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.