Đếm một nhóm người hoặc đồ vật từng cái một, thường bằng số hoặc tên.
count off
Đếm người hoặc vật từng cái một, thường đồng thời gọi số hoặc liệt kê chúng.
Nói các con số trong lúc lần lượt điểm qua danh sách người hoặc vật.
"count off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Liệt kê các mục theo thứ tự, thường để nêu các lý do, bước làm hoặc ví dụ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đếm từng thứ và đánh dấu chúng - nghĩa hoàn toàn rõ ràng.
Nói các con số trong lúc lần lượt điểm qua danh sách người hoặc vật.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân đội (binh lính điểm số) và khi liệt kê danh sách. Cũng dùng khi đếm nhịp trong âm nhạc.
Cách chia động từ "count off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "count off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "count off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.