Xem tất cả

count off

B2

Đếm người hoặc vật từng cái một, thường đồng thời gọi số hoặc liệt kê chúng.

Giải thích đơn giản

Nói các con số trong lúc lần lượt điểm qua danh sách người hoặc vật.

"count off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đếm một nhóm người hoặc đồ vật từng cái một, thường bằng số hoặc tên.

2

Liệt kê các mục theo thứ tự, thường để nêu các lý do, bước làm hoặc ví dụ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đếm từng thứ và đánh dấu chúng - nghĩa hoàn toàn rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Nói các con số trong lúc lần lượt điểm qua danh sách người hoặc vật.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quân đội (binh lính điểm số) và khi liệt kê danh sách. Cũng dùng khi đếm nhịp trong âm nhạc.

Cách chia động từ "count off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
count off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
counts off
he/she/it
Quá khứ đơn
counted off
yesterday
Quá khứ phân từ
counted off
have + pp
Dạng -ing
counting off
tiếp diễn

Nghe "count off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "count off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.