(Về số lượng, mức độ, hoặc lượng) Giảm dần trong một khoảng thời gian
tail off
Giảm dần, ít dần, hoặc mờ dần cho đến khi gần như không còn gì
Chậm rãi trở nên ít hơn, nhỏ hơn, hoặc hiếm hơn theo thời gian
"tail off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về âm thanh, lời nói, hoặc sự nhiệt tình) Nhỏ dần, yếu dần, hoặc bớt mạnh dần
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hình ảnh một cái đuôi kéo dài rồi mờ dần ở phía xa.
Chậm rãi trở nên ít hơn, nhỏ hơn, hoặc hiếm hơn theo thời gian
Rất phổ biến trong báo chí, báo cáo kinh doanh, và lời nói hằng ngày. Dùng cho số liệu, âm thanh, hiệu suất, sự nhiệt tình, và sự quan tâm. Hình ảnh là cái đuôi kéo dài rồi mờ dần vào hư không. Thường gặp trong bài viết về thể thao và kinh tế.
Cách chia động từ "tail off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tail off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tail off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.