Xem tất cả

tail off

B2

Giảm dần, ít dần, hoặc mờ dần cho đến khi gần như không còn gì

Giải thích đơn giản

Chậm rãi trở nên ít hơn, nhỏ hơn, hoặc hiếm hơn theo thời gian

"tail off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Về số lượng, mức độ, hoặc lượng) Giảm dần trong một khoảng thời gian

2

(Về âm thanh, lời nói, hoặc sự nhiệt tình) Nhỏ dần, yếu dần, hoặc bớt mạnh dần

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hình ảnh một cái đuôi kéo dài rồi mờ dần ở phía xa.

Thực sự có nghĩa là

Chậm rãi trở nên ít hơn, nhỏ hơn, hoặc hiếm hơn theo thời gian

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong báo chí, báo cáo kinh doanh, và lời nói hằng ngày. Dùng cho số liệu, âm thanh, hiệu suất, sự nhiệt tình, và sự quan tâm. Hình ảnh là cái đuôi kéo dài rồi mờ dần vào hư không. Thường gặp trong bài viết về thể thao và kinh tế.

Cách chia động từ "tail off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tail off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tails off
he/she/it
Quá khứ đơn
tailed off
yesterday
Quá khứ phân từ
tailed off
have + pp
Dạng -ing
tailing off
tiếp diễn

Nghe "tail off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tail off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.