Cụm động từ bắt đầu bằng "tail"
4 cụm động từ dùng động từ này
tail away
B2
Giảm dần, yếu dần, hoặc nhỏ đi dần, nhất là về âm thanh hoặc xu hướng
tail down
C1
Ở tư thế hoặc để chỉ tư thế mà phần đuôi hoặc phía sau của máy bay hay xe cộ chúc xuống dưới
tail in
C1
(Xây dựng) Chôn hoặc cắm đầu của dầm, xà, hoặc kèo vào tường hay kết cấu đỡ
tail off
B2
Giảm dần, ít dần, hoặc mờ dần cho đến khi gần như không còn gì