Xem tất cả

tail down

C1

Ở tư thế hoặc để chỉ tư thế mà phần đuôi hoặc phía sau của máy bay hay xe cộ chúc xuống dưới

Giải thích đơn giản

Khi phần sau của máy bay hoặc xe thấp hơn phần trước

"tail down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Hàng không) Bay hoặc ở tư thế mà phần sau của máy bay thấp hơn mũi máy bay

2

(Hành vi động vật) Con vật cụp đuôi xuống, thường là dấu hiệu phục tùng hoặc sợ hãi

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phần đuôi hay phía sau chĩa xuống dưới — hoàn toàn dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Khi phần sau của máy bay hoặc xe thấp hơn phần trước

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong hàng không và ô tô để mô tả tư thế của máy bay hoặc dáng xe. Cũng dùng trong hành vi động vật để chỉ chó hay con vật khác cụp đuôi xuống. Khá mang tính kỹ thuật ngoài các ngữ cảnh này.

Cách chia động từ "tail down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tail down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tails down
he/she/it
Quá khứ đơn
tailed down
yesterday
Quá khứ phân từ
tailed down
have + pp
Dạng -ing
tailing down
tiếp diễn

Nghe "tail down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tail down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.