(Hàng không) Bay hoặc ở tư thế mà phần sau của máy bay thấp hơn mũi máy bay
tail down
Ở tư thế hoặc để chỉ tư thế mà phần đuôi hoặc phía sau của máy bay hay xe cộ chúc xuống dưới
Khi phần sau của máy bay hoặc xe thấp hơn phần trước
"tail down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Hành vi động vật) Con vật cụp đuôi xuống, thường là dấu hiệu phục tùng hoặc sợ hãi
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phần đuôi hay phía sau chĩa xuống dưới — hoàn toàn dễ hiểu.
Khi phần sau của máy bay hoặc xe thấp hơn phần trước
Chủ yếu dùng trong hàng không và ô tô để mô tả tư thế của máy bay hoặc dáng xe. Cũng dùng trong hành vi động vật để chỉ chó hay con vật khác cụp đuôi xuống. Khá mang tính kỹ thuật ngoài các ngữ cảnh này.
Cách chia động từ "tail down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tail down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tail down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.