Xem tất cả

tail in

C1

(Xây dựng) Chôn hoặc cắm đầu của dầm, xà, hoặc kèo vào tường hay kết cấu đỡ

Giải thích đơn giản

Đưa đầu của thanh gỗ vào một hốc trong tường để giữ nó cố định

"tail in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Xây dựng) Đặt đầu của một thanh gỗ kết cấu, dầm, hoặc kèo vào rãnh hay hốc trong tường xây để đỡ nó

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa phần đầu cuối của một vật vào trong — dễ hiểu trong ngữ cảnh xây dựng.

Thực sự có nghĩa là

Đưa đầu của thanh gỗ vào một hốc trong tường để giữ nó cố định

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng và nghề mộc. 'Tail' ở đây chỉ phần đầu nhô ra của dầm hoặc kèo. Ít gặp ngoài ngữ cảnh xây dựng.

Cách chia động từ "tail in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tail in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tails in
he/she/it
Quá khứ đơn
tailed in
yesterday
Quá khứ phân từ
tailed in
have + pp
Dạng -ing
tailing in
tiếp diễn

Nghe "tail in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tail in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.