(Về âm thanh hoặc lời nói) Nhỏ dần cho đến khi hầu như không còn nghe thấy
tail away
Giảm dần, yếu dần, hoặc nhỏ đi dần, nhất là về âm thanh hoặc xu hướng
Nhỏ dần, nhỏ tiếng dần, hoặc yếu dần từng chút một cho đến gần như biến mất
"tail away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về hiệu suất, số liệu, hoặc sự nhiệt tình) Giảm dần theo thời gian
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hình ảnh một cái đuôi kéo dài rồi biến mất dần ở xa.
Nhỏ dần, nhỏ tiếng dần, hoặc yếu dần từng chút một cho đến gần như biến mất
Ít phổ biến hơn 'tail off', là dạng được ưa dùng hơn trong hầu hết các biến thể tiếng Anh. Cả hai động từ đều dùng cho âm thanh, chỉ số kinh tế, hiệu suất, và sự nhiệt tình. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "tail away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tail away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tail away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.