Làm việc ít chăm hơn mức được mong đợi hoặc yêu cầu; trở nên lười hoặc mất động lực.
slack off
Làm việc ít chăm hơn bình thường; trở nên lười hoặc kém siêng năng hơn.
Không còn cố gắng hết mức như cần phải làm; lười biếng với công việc hay nhiệm vụ của mình.
"slack off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên bớt căng hoặc bớt bận hơn (về một hoạt động hay tình hình).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó trở nên chùng hoặc lỏng ra, nghĩa bóng là để sự cố gắng của mình bị chùng xuống.
Không còn cố gắng hết mức như cần phải làm; lười biếng với công việc hay nhiệm vụ của mình.
Rất phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Dùng trong bối cảnh công việc, trường học và thể thao. Mang sắc thái hơi chê trách hoặc không hài lòng. "Slacker" là danh từ chỉ người thường xuyên slack off.
Cách chia động từ "slack off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "slack off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "slack off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.