Ngắt dòng nước, gas, điện hoặc nguồn cung khác.
shut off
Ngắt dòng chảy hoặc nguồn cung của thứ gì đó bằng cách đóng van hay công tắc; cũng có thể là tự tách mình hoặc một thứ gì đó khỏi liên hệ bên ngoài.
Làm cho thứ gì đó ngừng chạy hoặc ngừng chảy, như nước hay gas, bằng cách đóng công tắc hoặc van.
"shut off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tắt máy móc hoặc động cơ.
Cô lập hoặc tách một nơi hay một người khỏi liên hệ bên ngoài.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đóng để ngắt dòng chảy - nghĩa khá rõ.
Làm cho thứ gì đó ngừng chạy hoặc ngừng chảy, như nước hay gas, bằng cách đóng công tắc hoặc van.
Rất thường dùng với tiện ích như nước, gas, điện ('shut off the water'). Cũng dùng cho động cơ và thiết bị. Nghĩa bóng: tự khép mình về mặt cảm xúc với người khác. Có thể là nội động từ: 'The machine shuts off automatically.'
Cách chia động từ "shut off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shut off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shut off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.