Xem tất cả

skim off

B2

hớt một thứ gì đó khỏi bề mặt chất lỏng, hoặc lấy bớt tiền hay nguồn lực một cách không trung thực

Giải thích đơn giản

hớt thứ nổi trên mặt, hoặc lén lấy một ít tiền

"skim off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

hớt lớp mỡ, bọt hoặc chất khác khỏi bề mặt chất lỏng

2

bí mật lấy bớt một phần tiền hoặc lợi nhuận cho lợi ích cá nhân

3

chọn và lấy chỉ phần tốt nhất hoặc đáng mong muốn nhất của một thứ

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

hớt đi một lớp nổi lên trên bề mặt

Thực sự có nghĩa là

hớt thứ nổi trên mặt, hoặc lén lấy một ít tiền

Mẹo sử dụng

Có cả nghĩa nấu ăn theo nghĩa đen và nghĩa bóng về tài chính/chính trị. Nghĩa không trung thực thường gặp trong báo chí và diễn ngôn chính trị. Trong nấu ăn, nghĩa này hoàn toàn trung tính.

Cách chia động từ "skim off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
skim off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
skims off
he/she/it
Quá khứ đơn
skimed off
yesterday
Quá khứ phân từ
skimed off
have + pp
Dạng -ing
skiming off
tiếp diễn

Nghe "skim off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "skim off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.