Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "skim"

2 cụm động từ dùng động từ này

skim off
B2

hớt một thứ gì đó khỏi bề mặt chất lỏng, hoặc lấy bớt tiền hay nguồn lực một cách không trung thực

skim through
B1

đọc hoặc xem nhanh một thứ gì đó mà không chú ý đến từng chi tiết