đọc nhanh một văn bản, chỉ nhìn các ý chính và bỏ qua chi tiết
skim through
B1
đọc hoặc xem nhanh một thứ gì đó mà không chú ý đến từng chi tiết
Giải thích đơn giản
xem rất nhanh, chỉ đọc những phần quan trọng
"skim through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
đi nhanh qua một nơi chốn hoặc trải nghiệm mà không dừng lại
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
lướt nhẹ qua hết một thứ gì đó
Thực sự có nghĩa là
xem rất nhanh, chỉ đọc những phần quan trọng
Mẹo sử dụng
Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Nó nói đến việc cố ý đọc nhanh chứ không phải lười. Thường dùng khi ai đó chỉ cần hiểu ý chung mà không đọc kỹ toàn bộ.
Cách chia động từ "skim through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
skim through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
skims through
he/she/it
Quá khứ đơn
skimed through
yesterday
Quá khứ phân từ
skimed through
have + pp
Dạng -ing
skiming through
tiếp diễn
Nghe "skim through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "skim through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.