Xem tất cả

spin off

B2

tạo ra một sản phẩm, công ty, ý tưởng hoặc loạt phim mới tách riêng từ một thứ đang có

Giải thích đơn giản

tạo ra một thứ mới từ thứ đã tồn tại

"spin off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

tạo ra một công ty, sản phẩm hoặc tổ chức mới từ một phần của thứ đang có

2

tạo ra một chương trình truyền hình, loạt sách hoặc tác phẩm tương tự dựa trên một tác phẩm thành công sẵn có

3

tạo ra điều gì đó như một kết quả hoặc hệ quả phụ

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

quay tách ra khỏi phần chính

Thực sự có nghĩa là

tạo ra một thứ mới từ thứ đã tồn tại

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong kinh doanh và giải trí. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho những kết quả bất ngờ phát triển từ thứ khác.

Cách chia động từ "spin off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spin off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spins off
he/she/it
Quá khứ đơn
spined off
yesterday
Quá khứ phân từ
spined off
have + pp
Dạng -ing
spining off
tiếp diễn

Nghe "spin off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spin off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.