Cụm động từ bắt đầu bằng "spin"
5 cụm động từ dùng động từ này
spin down
C1
quay chậm lại rồi dừng, hoặc giảm hoạt động dần trong một hệ thống kỹ thuật
spin off
B2
tạo ra một sản phẩm, công ty, ý tưởng hoặc loạt phim mới tách riêng từ một thứ đang có
spin out
C1
quay mất kiểm soát, kéo dài một việc lâu hơn, hoặc tách một thứ ra từ một tổng thể lớn hơn
spin round
B1
quay quanh nhanh, thường theo chuyển động tròn
spin up
C1
tăng tốc độ quay, hoặc nhanh chóng tạo và kích hoạt tài nguyên kỹ thuật