Xem tất cả

spin down

C1

quay chậm lại rồi dừng, hoặc giảm hoạt động dần trong một hệ thống kỹ thuật

Giải thích đơn giản

quay chậm dần cho đến khi dừng lại

"spin down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

quay chậm lại rồi dừng hẳn

2

giảm mức hoạt động của một hệ thống, nhất là bằng cách để các bộ phận quay chậm lại hoặc dừng lại

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

quay chậm dần xuống

Thực sự có nghĩa là

quay chậm dần cho đến khi dừng lại

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật, nhất là trong máy tính, điện tử và kỹ thuật. Thường dùng với ổ cứng, tua-bin và máy ly tâm.

Cách chia động từ "spin down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spin down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spins down
he/she/it
Quá khứ đơn
spined down
yesterday
Quá khứ phân từ
spined down
have + pp
Dạng -ing
spining down
tiếp diễn

Nghe "spin down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spin down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.