Xem tất cả

spin out

C1

quay mất kiểm soát, kéo dài một việc lâu hơn, hoặc tách một thứ ra từ một tổng thể lớn hơn

Giải thích đơn giản

quay mất kiểm soát, làm cho điều gì kéo dài hơn, hoặc tách một thứ ra từ thứ lớn hơn

"spin out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đối với xe cộ, quay mất kiểm soát và lệch khỏi hướng đang đi

2

làm cho điều gì đó kéo dài lâu hơn mức cần thiết

3

tách một đơn vị kinh doanh thành một công ty độc lập

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

quay ra phía ngoài

Thực sự có nghĩa là

quay mất kiểm soát, làm cho điều gì kéo dài hơn, hoặc tách một thứ ra từ thứ lớn hơn

Mẹo sử dụng

Cụm này có vài nghĩa khác nhau. Trong lái xe, nó thường nói đến việc mất lái. Trong ngữ cảnh trang trọng, nó cũng có thể nghĩa là tách ra thành một công ty độc lập từ tổ chức mẹ.

Cách chia động từ "spin out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spin out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spins out
he/she/it
Quá khứ đơn
spined out
yesterday
Quá khứ phân từ
spined out
have + pp
Dạng -ing
spining out
tiếp diễn

Nghe "spin out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spin out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.