1
Tháo hoặc tách thứ gì đó khỏi móc hoặc khóa móc.
Tháo hoặc tách thứ gì đó khỏi móc hoặc khóa tương tự.
Tháo thứ gì đó khỏi móc.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tháo hoặc tách thứ gì đó khỏi móc hoặc khóa móc.
Tháo thứ gì đó bằng cách tháo nó khỏi móc.
Tháo thứ gì đó khỏi móc.
Hiếm và không được dùng rộng rãi; 'unhook' là thuật ngữ phổ biến hơn nhiều. Có thể xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công. Người học tiếng Anh khó gặp trong hội thoại hàng ngày.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "hook off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.