Xem tất cả

buy off

B2

Hối lộ hoặc bịt miệng ai đó bằng tiền hay thứ có giá trị.

Giải thích đơn giản

Đưa tiền cho ai đó để họ ngừng gây rắc rối hoặc giữ im lặng.

"buy off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trả tiền để ai đó ngừng chống đối bạn, rút khiếu nại hoặc giữ im lặng, đặc biệt bằng cách không trung thực.

2

Làm dịu sự bất mãn của ai đó bằng tiền hoặc lợi ích, ngay cả khi không hẳn là phạm pháp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mua chuộc ai đó rời khỏi lập trường của họ, tức là trả tiền để họ rút lui.

Thực sự có nghĩa là

Đưa tiền cho ai đó để họ ngừng gây rắc rối hoặc giữ im lặng.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc tội phạm. Mang sắc thái rất tiêu cực, gợi ý sự tham nhũng. Thường gặp trong báo chí và truyện tội phạm.

Cách chia động từ "buy off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buy off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buys off
he/she/it
Quá khứ đơn
bought off
yesterday
Quá khứ phân từ
bought off
have + pp
Dạng -ing
buying off
tiếp diễn

Nghe "buy off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buy off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.