Trả tiền để ai đó ngừng chống đối bạn, rút khiếu nại hoặc giữ im lặng, đặc biệt bằng cách không trung thực.
buy off
Hối lộ hoặc bịt miệng ai đó bằng tiền hay thứ có giá trị.
Đưa tiền cho ai đó để họ ngừng gây rắc rối hoặc giữ im lặng.
"buy off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm dịu sự bất mãn của ai đó bằng tiền hoặc lợi ích, ngay cả khi không hẳn là phạm pháp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mua chuộc ai đó rời khỏi lập trường của họ, tức là trả tiền để họ rút lui.
Đưa tiền cho ai đó để họ ngừng gây rắc rối hoặc giữ im lặng.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc tội phạm. Mang sắc thái rất tiêu cực, gợi ý sự tham nhũng. Thường gặp trong báo chí và truyện tội phạm.
Cách chia động từ "buy off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "buy off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buy off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.