Loại bỏ một lớp phủ, lớp bề mặt hoặc chỗ gồ ghề khỏi bề mặt bằng giấy nhám.
sand off
Loại bỏ một thứ gì đó như sơn, cạnh thô hoặc rỉ sét khỏi bề mặt bằng giấy nhám.
Dùng giấy nhám để chà bay một lớp hoặc phần gồ ghề của thứ gì đó.
"sand off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mài bỏ cạnh sắc hoặc ba via của một miếng gỗ hay kim loại bằng giấy nhám.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chà nhám để làm một thứ bong khỏi bề mặt — nghĩa khá rõ.
Dùng giấy nhám để chà bay một lớp hoặc phần gồ ghề của thứ gì đó.
Thường gặp trong DIY và làm mộc. Tân ngữ thường là thứ bị loại bỏ đi, như sơn, rỉ sét hoặc vết xước nhỏ, khác với 'sand down' nơi tân ngữ là chính bề mặt đó.
Cách chia động từ "sand off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sand off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sand off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.