Bắt đầu một việc gì đó hoặc là người đầu tiên nói hay biểu diễn trong một nhóm.
lead off
Là người đầu tiên làm điều gì đó, bắt đầu một chuỗi sự kiện hoặc người phát biểu, nhất là trong bối cảnh trang trọng hoặc thi đấu.
Là người đầu tiên nói, biểu diễn hoặc hành động trong một tình huống nhóm.
"lead off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong bóng chày, là người đánh đầu tiên trong một hiệp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dẫn đầu và rời vạch xuất phát trước tiên.
Là người đầu tiên nói, biểu diễn hoặc hành động trong một tình huống nhóm.
Trong báo chí, cụm này có thể chỉ tin hoặc mục mở đầu của một bản tin hay bài viết. Trong bóng chày, nó chỉ người đánh đầu tiên trong một hiệp. Cũng dùng chung cho người mở đầu cuộc họp, tranh luận hoặc buổi biểu diễn. Phổ biến trong Anh-Mỹ hơn Anh-Anh.
Cách chia động từ "lead off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lead off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lead off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.