Bao kín hoặc ngăn riêng một phần không gian bằng vách ngăn hay cấu trúc giống cái hộp, thường để che thứ gì đó hoặc tạo khu vực rõ ràng.
box off
Bao kín hoặc tách riêng một không gian hay khu vực bằng cách quây nó lại bằng cấu trúc hoặc vách ngăn giống cái hộp.
Dựng tường hoặc rào chắn quanh một phần của căn phòng hay khu vực để tách nó ra khỏi phần còn lại.
"box off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo một cái hộp quanh thứ gì đó để ngăn nó ra khỏi không gian xung quanh.
Dựng tường hoặc rào chắn quanh một phần của căn phòng hay khu vực để tách nó ra khỏi phần còn lại.
Chủ yếu dùng trong xây dựng, thiết kế nội thất và ngữ cảnh công trình. Hiếm khi dùng theo nghĩa bóng. Phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "box off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "box off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "box off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.