Cụm động từ bắt đầu bằng "box"
4 cụm động từ dùng động từ này
box in
B2
Bao quanh hoặc nhốt ai đó hay thứ gì đó để họ không thể di chuyển tự do hoặc chỉ còn rất ít lựa chọn.
box off
C1
Bao kín hoặc tách riêng một không gian hay khu vực bằng cách quây nó lại bằng cấu trúc hoặc vách ngăn giống cái hộp.
box out
B2
Trong bóng rổ, dùng cơ thể để đứng giữa đối thủ và rổ; nói rộng ra là chặn không cho ai đó có được thứ họ muốn.
box up
A2
Cho đồ vào hộp, đặc biệt khi đóng gói để chuyển nhà hoặc cất giữ.