Xem tất cả

give off

B1

Tỏa ra mùi, ánh sáng, nhiệt, bức xạ hoặc một cảm giác, ấn tượng nào đó.

Giải thích đơn giản

Tỏa ra mùi, ánh sáng hoặc cảm giác nào đó từ một vật hay một người.

"give off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phát ra thứ gì đó về mặt vật lý như mùi, nhiệt, ánh sáng hoặc khí.

2

Tạo ra một ấn tượng, cảm giác hoặc bầu không khí nhất định.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phát ra thứ gì đó từ một nguồn phát; nghĩa này khá rõ trong các trường hợp phát ra vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Tỏa ra mùi, ánh sáng hoặc cảm giác nào đó từ một vật hay một người.

Mẹo sử dụng

Cụm này rất thường dùng với mùi, nhiệt, ánh sáng, khí và bức xạ. Nó cũng được dùng nhiều trong văn nói thân mật để chỉ ấn tượng hoặc 'vibe' mà ai đó hay thứ gì đó tạo ra: 'She gives off a confident vibe.' Cách dùng 'vibe' này đặc biệt phổ biến trên mạng xã hội và trong ngôn ngữ của người trẻ.

Cách chia động từ "give off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
give off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gives off
he/she/it
Quá khứ đơn
gave off
yesterday
Quá khứ phân từ
given off
have + pp
Dạng -ing
giving off
tiếp diễn

Nghe "give off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "give off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.