Ngăn cách hoặc che giấu một phần phòng hoặc không gian bằng rèm hoặc vải treo.
curtain off
B2
Ngăn cách hoặc che giấu một phần không gian bằng cách treo rèm hoặc vải tương tự qua đó.
Giải thích đơn giản
Chặn hoặc che giấu một phần phòng bằng cách treo rèm qua đó.
"curtain off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Theo nghĩa bóng, che giấu hoặc cắt đứt thứ gì đó khỏi tầm nhìn hoặc tiếp cận.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Dùng rèm để đóng kín một phần không gian.
Thực sự có nghĩa là
Chặn hoặc che giấu một phần phòng bằng cách treo rèm qua đó.
Mẹo sử dụng
Dùng trong cả ngữ cảnh đen lẫn bóng. Thường xuất hiện trong mô tả về bệnh viện, căn hộ nhỏ, rạp hát và nhà cổ.
Cách chia động từ "curtain off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
curtain off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
curtains off
he/she/it
Quá khứ đơn
curtained off
yesterday
Quá khứ phân từ
curtained off
have + pp
Dạng -ing
curtaining off
tiếp diễn
Nghe "curtain off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "curtain off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.