Xem tất cả

show off

A2

Khoe một thứ gì đó hoặc một người nào đó một cách tự hào, thường để gây ấn tượng với người khác.

Giải thích đơn giản

Cố làm cho người khác chú ý và ngưỡng mộ bạn hoặc thứ bạn có.

"show off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cư xử theo cách nhằm gây ấn tượng với người khác, thường bằng cách phô bày khả năng hoặc đồ mình có.

2

Trưng ra một thứ gì đó hoặc một ai đó một cách tự hào để người khác ngắm.

3

Trình bày hoặc làm nổi bật một thứ để nó thể hiện rõ những điểm đẹp nhất, thường nói về thiết kế, nhiếp ảnh hoặc thời trang.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng ở dạng ngoại động từ ('show off your skills') hoặc nội động từ ('stop showing off!'). Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, kiểu thích thể hiện hoặc thích được chú ý, nhưng đôi khi cũng trung tính hoặc tích cực. Rất hay dùng với trẻ em và khi nói về trẻ em.

Cách chia động từ "show off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
show off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shows off
he/she/it
Quá khứ đơn
showed off
yesterday
Quá khứ phân từ
shown off
have + pp
Dạng -ing
showing off
tiếp diễn

Nghe "show off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "show off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.