Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "show"

9 cụm động từ dùng động từ này

show around
A2

Dẫn ai đó đi quanh một nơi và chỉ cho họ những điểm đáng chú ý.

show away
C1

Bảo ai đó đi khỏi hoặc cho họ rời đi, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc có quyền lực.

show down
C1

Buộc phải có một cuộc đối đầu cuối cùng, hoặc trong trò chơi bài thì lật bài ra.

show forth
C1

Thể hiện, bộc lộ hoặc làm cho rõ ra, đặc biệt là điều trừu tượng như phẩm chất hay đức hạnh.

show in
B1

Dẫn một vị khách vào trong tòa nhà hoặc căn phòng, nhất là trong bối cảnh trang trọng hay công việc.

show off
A2

Khoe một thứ gì đó hoặc một người nào đó một cách tự hào, thường để gây ấn tượng với người khác.

show out
B2

Dẫn khách ra khỏi tòa nhà hoặc căn phòng, đưa họ ra lối ra.

show round
A2

Dẫn ai đó đi quanh một nơi và chỉ cho họ những chỗ đáng chú ý - bản Anh Anh của 'show around'.

show up
A2

Đến hoặc xuất hiện ở đâu đó, thường bất ngờ hoặc sau khi bị chậm; cũng có thể là làm cho thứ gì đó lộ rõ hoặc khiến ai đó bị lép vế.