Xem tất cả

show forth

C1

Thể hiện, bộc lộ hoặc làm cho rõ ra, đặc biệt là điều trừu tượng như phẩm chất hay đức hạnh.

Giải thích đơn giản

Cho thấy điều gì đó thật rõ để mọi người đều có thể thấy.

"show forth" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bộc lộ hoặc làm hiện rõ một phẩm chất, sự thật hoặc đức hạnh.

2

Công khai thể hiện hoặc tuyên bố điều gì đó, đặc biệt theo kiểu nghi lễ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cho thứ gì đó hiện ra bên ngoài; nghĩa khá dễ hiểu nhưng cổ.

Thực sự có nghĩa là

Cho thấy điều gì đó thật rõ để mọi người đều có thể thấy.

Mẹo sử dụng

Cổ và phần lớn chỉ giới hạn trong văn chương, tôn giáo hoặc văn phong hùng biện. Thường gặp trong các bản dịch Kinh Thánh cũ và diễn văn trang trọng. Người hiện đại hiếm khi dùng cụm này trong giao tiếp hằng ngày.

Cách chia động từ "show forth"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
show forth
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shows forth
he/she/it
Quá khứ đơn
showed forth
yesterday
Quá khứ phân từ
shown forth
have + pp
Dạng -ing
showing forth
tiếp diễn

Nghe "show forth" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "show forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.