Bộc lộ hoặc làm hiện rõ một phẩm chất, sự thật hoặc đức hạnh.
show forth
Thể hiện, bộc lộ hoặc làm cho rõ ra, đặc biệt là điều trừu tượng như phẩm chất hay đức hạnh.
Cho thấy điều gì đó thật rõ để mọi người đều có thể thấy.
"show forth" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Công khai thể hiện hoặc tuyên bố điều gì đó, đặc biệt theo kiểu nghi lễ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cho thứ gì đó hiện ra bên ngoài; nghĩa khá dễ hiểu nhưng cổ.
Cho thấy điều gì đó thật rõ để mọi người đều có thể thấy.
Cổ và phần lớn chỉ giới hạn trong văn chương, tôn giáo hoặc văn phong hùng biện. Thường gặp trong các bản dịch Kinh Thánh cũ và diễn văn trang trọng. Người hiện đại hiếm khi dùng cụm này trong giao tiếp hằng ngày.
Cách chia động từ "show forth"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "show forth" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "show forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.