Trang chủ

Cụm động từ với "forth"

20 cụm động từ dùng giới từ này

blossom forth
C1

Nở rộ và phát triển đầy đủ, như bông hoa nở ra; thể hiện đầy đủ tiềm năng của mình.

body forth
C1

Mang lại hình dạng cụ thể hoặc nhìn thấy được cho một ý niệm trừu tượng; thể hiện hay hiện thân cho điều gì đó.

bring forth
C1

tạo ra, làm xuất hiện, hoặc bộc lộ điều gì đó

burst forth
B2

Xuất hiện hoặc trào ra đột ngột với lực hay năng lượng rất mạnh, đặc biệt trong văn phong văn chương hoặc trang trọng.

call forth
C1

Khơi dậy, tạo ra hoặc làm xuất hiện một phẩm chất, cảm xúc hoặc phản ứng.

come forth
C1

Xuất hiện, lộ ra, hoặc được biết đến, thường trong văn phong trang trọng hoặc văn chương.

find forth
C1

Một cách nói cổ hoặc mang tính văn chương, nghĩa là tìm ra và đưa ra một thứ gì đó, hoặc tìm được lối ra.

give forth
C1

Một cách nói văn chương hoặc cổ, nghĩa là phát ra, tạo ra, hoặc thốt ra điều gì đó.

go forth
C1

Rời một nơi và bước ra ngoài đời, đặc biệt với cảm giác có mục đích hoặc sứ mệnh.

hold forth
C1

Nói dài dòng về một chủ đề, thường theo cách độc đoán hoặc trịnh trọng.

launch forth
C1

Bắt đầu một việc gì đó một cách mạnh mẽ và đầy năng lượng như chuyến đi, bài phát biểu hay dự án mới; thường mang sắc thái văn chương hoặc h

pour forth
C1

Phát ra hoặc tuôn ra một lượng lớn thứ gì đó, đặc biệt là ngôn ngữ, cảm xúc hoặc âm nhạc.

put forth
C1

Đưa ra hoặc đề xuất một ý tưởng, lập luận hay kế hoạch để người khác xem xét; cũng có nghĩa là ra chồi hoặc lá mới ở cây.

sally forth
C1

Lên đường một cách táo bạo để làm một việc hay đối mặt với thử thách, thường mang sắc thái hài hước hoặc văn chương.

send forth
C1

Sai đi hoặc phát ra ngoài, đặc biệt trong ngữ cảnh văn chương, tôn giáo hoặc trang trọng.

set forth
C1

Bắt đầu một chuyến đi, hoặc trình bày hay giải thích điều gì đó một cách đầy đủ và trang trọng.

shew forth
C1

Một cách nói cổ nghĩa là bày tỏ, cho thấy, hoặc công bố điều gì đó, đặc biệt là vinh quang hay lời ngợi khen Chúa.

show forth
C1

Thể hiện, bộc lộ hoặc làm cho rõ ra, đặc biệt là điều trừu tượng như phẩm chất hay đức hạnh.

stretch forth
C1

Duỗi tay, cánh tay, hoặc một vật ra phía trước, nhất là trong văn phong trang trọng, Kinh Thánh, hoặc văn học.

turn forth
C1

Đưa, đuổi hoặc khiến ai hay cái gì đi ra ngoài; tạo ra hoặc phát ra.