Xem tất cả

come forth

C1

Xuất hiện, lộ ra, hoặc được biết đến, thường trong văn phong trang trọng hoặc văn chương.

Giải thích đơn giản

Đi ra hoặc xuất hiện.

"come forth" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xuất hiện hoặc bước ra phía trước.

2

Được biết đến hoặc được tiết lộ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tiến ra phía trước từ một nơi nào đó.

Thực sự có nghĩa là

Đi ra hoặc xuất hiện.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong ngôn ngữ văn chương, Kinh Thánh, nghi lễ, hoặc kịch tính hơn là trong hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "come forth"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
come forth
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
comes forth
he/she/it
Quá khứ đơn
came forth
yesterday
Quá khứ phân từ
come forth
have + pp
Dạng -ing
coming forth
tiếp diễn

Nghe "come forth" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "come forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.