Rời một nơi và đi ra ngoài, thường với cảm giác có bổn phận, mục đích hoặc sứ mệnh.
go forth
Rời một nơi và bước ra ngoài đời, đặc biệt với cảm giác có mục đích hoặc sứ mệnh.
Đi ra ngoài và làm một việc quan trọng, thường theo cách nghiêm trang hoặc hơi cổ.
"go forth" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Mỉa mai/hài hước) dùng theo kiểu đùa hoặc hơi khoa trương để bảo ai đó đi làm gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiến ra phía trước và ra ngoài — 'forth' là một trạng từ chỉ hướng cổ, nghĩa là 'về phía trước' hoặc 'ra ngoài'.
Đi ra ngoài và làm một việc quan trọng, thường theo cách nghiêm trang hoặc hơi cổ.
Cổ hoặc mang tính văn chương trong cách dùng hiện đại. Thường gặp nhất trong văn bản tôn giáo (Kinh Thánh) hoặc được dùng mỉa mai, hài hước để bắt chước lối nói quá trang trọng. Hiếm khi dùng thật trong hội thoại hằng ngày.
Cách chia động từ "go forth"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go forth" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.