Xem tất cả

bring forth

C1

tạo ra, làm xuất hiện, hoặc bộc lộ điều gì đó

Giải thích đơn giản

làm cho thứ gì đó xuất hiện hoặc được tạo ra

"bring forth" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

tạo ra hoặc sản sinh điều gì đó

2

bộc lộ hoặc làm cho điều gì đó được biết đến

3

sinh con, hoặc ra quả hay sinh con non

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

mang một điều gì đó ra phía trước để nhìn thấy

Thực sự có nghĩa là

làm cho thứ gì đó xuất hiện hoặc được tạo ra

Mẹo sử dụng

Thường mang sắc thái văn chương, Kinh Thánh, hoặc trang trọng. Hay dùng với bằng chứng, kết quả, hoa trái, ý tưởng, và trong cách nói cũ thì cả con cái.

Cách chia động từ "bring forth"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring forth
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings forth
he/she/it
Quá khứ đơn
brought forth
yesterday
Quá khứ phân từ
brought forth
have + pp
Dạng -ing
bringing forth
tiếp diễn

Nghe "bring forth" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.