(Văn học/cổ) Duỗi tay hoặc cánh tay ra phía ai đó hoặc thứ gì đó.
stretch forth
Duỗi tay, cánh tay, hoặc một vật ra phía trước, nhất là trong văn phong trang trọng, Kinh Thánh, hoặc văn học.
Đưa tay hoặc cánh tay ra hướng về ai đó hoặc thứ gì đó.
"stretch forth" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa bóng, trang trọng) Trao hoặc mở rộng một điều trừu tượng, như sự giúp đỡ hoặc lòng thương xót.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Duỗi một thứ theo hướng về phía trước; nghĩa khá rõ nhưng mang sắc thái cổ.
Đưa tay hoặc cánh tay ra hướng về ai đó hoặc thứ gì đó.
Phần lớn đã cổ trong tiếng Anh hiện đại. Chủ yếu gặp trong văn bản tôn giáo, bản Kinh Thánh King James, và văn chương hoặc thơ. Hầu như không dùng trong lời nói hằng ngày. Người hiện đại thường nói 'reach out' hoặc 'extend'.
Cách chia động từ "stretch forth"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stretch forth" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stretch forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.