Xem tất cả

stretch forth

C1

Duỗi tay, cánh tay, hoặc một vật ra phía trước, nhất là trong văn phong trang trọng, Kinh Thánh, hoặc văn học.

Giải thích đơn giản

Đưa tay hoặc cánh tay ra hướng về ai đó hoặc thứ gì đó.

"stretch forth" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Văn học/cổ) Duỗi tay hoặc cánh tay ra phía ai đó hoặc thứ gì đó.

2

(Nghĩa bóng, trang trọng) Trao hoặc mở rộng một điều trừu tượng, như sự giúp đỡ hoặc lòng thương xót.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Duỗi một thứ theo hướng về phía trước; nghĩa khá rõ nhưng mang sắc thái cổ.

Thực sự có nghĩa là

Đưa tay hoặc cánh tay ra hướng về ai đó hoặc thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Phần lớn đã cổ trong tiếng Anh hiện đại. Chủ yếu gặp trong văn bản tôn giáo, bản Kinh Thánh King James, và văn chương hoặc thơ. Hầu như không dùng trong lời nói hằng ngày. Người hiện đại thường nói 'reach out' hoặc 'extend'.

Cách chia động từ "stretch forth"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stretch forth
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stretches forth
he/she/it
Quá khứ đơn
stretched forth
yesterday
Quá khứ phân từ
stretched forth
have + pp
Dạng -ing
stretching forth
tiếp diễn

Nghe "stretch forth" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stretch forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.